vành bánh
Định nghĩa
Danh từ: - Phần ngoài cùng của bánh xe: "vành bánh" chỉ bộ phận hình tròn, thường làm bằng kim loại hoặc hợp kim, nằm ở ngoài cùng của bánh xe, nơi lốp xe được lắp vào. Đây là thành phần cấu tạo chính giúp bánh xe có hình dạng và độ cứng cần thiết. - Vòng bao quanh mép ngoài của bánh: "vành bánh" cũng có thể chỉ vòng tròn bao quanh mép ngoài cùng của một vật hình bánh (như bánh xe đạp, bánh xe ô tô), thường được dùng để giữ chặt lốp hoặc tạo tính thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phận ngoài cùng của bánh xe đạp được làm từ nhôm, giúp xe nhẹ và dễ di chuyển.)
- (Phần ngoài của bánh xe bị biến dạng sau va chạm, không còn sử dụng được nữa.)
- (Anh ấy làm sạch và làm sáng bộ phận ngoài của bánh xe để tăng tính thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vành bánh xe đạp": bộ phận ngoài cùng của bánh xe đạp, thường làm bằng kim loại và có nan hoa.
- Vành bánh xe đạp cần được siết chặt nan hoa để đảm bảo độ bền. (Phần ngoài của bánh xe đạp yêu cầu các nan hoa được cố định chắc chắn để tránh lỏng lẻo.)
- "vành bánh ô tô": bộ phận ngoài cùng của bánh xe ô tô, thường là hợp kim hoặc thép.
- Vành bánh ô tô mạ crôm giúp xe trông sang trọng hơn. (Phần ngoài của bánh xe ô tô được phủ lớp crôm để tăng vẻ đẹp và chống gỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vành (danh từ): vòng tròn bao quanh mép ngoài của một vật, có thể dùng độc lập.
- Vành mũ: phần mép ngoài của mũ.
- Vành tai: phần ngoài cùng của tai.
- Bánh (danh từ): vật hình tròn, thường dùng để di chuyển hoặc làm bộ phận máy móc.
- Bánh xe: bộ phận tròn có thể quay, dùng để di chuyển phương tiện.
Từ đồng nghĩa
- La-ăng (từ mượn tiếng Pháp "jante"): vành bánh, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- La-ăng xe máy bị móp sau va chạm. (Vành bánh xe máy bị biến dạng.)
- Vành ngoài: phần ngoài cùng của bánh xe, ít dùng hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Vành bánh móp méo": tình trạng vành bánh bị biến dạng, thường dùng để chỉ sự hư hỏng hoặc sự cố.
- Chạy xe trên đường xấu dễ làm vành bánh móp méo. (Đi xe trên đường không bằng phẳng có thể gây hỏng phần ngoài của bánh xe.)